像鵝的 tượng nga đích Hán Việt: tượng nga đích Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 鵝 (nga) + 的 (đích)Hán Việttượng nga đíchCấu tạo像 + 鵝 + 的 · tượng + nga + đích nghĩa thành phần: tượng + nga + đích Nghĩa EngCihui goosie