僑匯券 kiều hối khoán Hán Việt: kiều hối khoán Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 匯 (hối) + 券 (khoán)Hán Việtkiều hối khoánCấu tạo僑 + 匯 + 券 · kiều + hối + khoán nghĩa thành phần: kiều + hối + khoán Nghĩa EngCihui 僑匯券 iáohuìquàn n. certificate of remittance by overseas Chinese M:¹zhāng