僑寄法 qiáo jì fǎ · kiều kí pháp Hán Việt: kiều kí pháp · Pinyin: qiáo jì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 僑 (kiều) + 寄 (kí) + 法 (pháp)Pinyinqiáo jì fǎHán Việtkiều kí phápCấu tạo僑 + 寄 + 法 · kiều + kí + pháp nghĩa thành phần: kiều + kí + pháp