僑民的

kiều dân đích

Hán Việt: kiều dân đích

Tổng quan

nhập cư (dân...), dân nhập cư

Cấu tạo: (kiều) + (dân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhập cư (dân...), dân nhập cư