僕僕道途 pú pú dào tú · bộc bộc đạo đồ Hán Việt: bộc bộc đạo đồ · Pinyin: pú pú dào tú Tổng quan Cấu tạo: 僕 (bộc) + 僕 (bộc) + 道 (đạo) + 途 (đồ)Pinyinpú pú dào túHán Việtbộc bộc đạo đồCấu tạo僕 + 僕 + 道 + 途 · bộc + bộc + đạo + đồ nghĩa thành phần: bộc + bộc + đạo + đồ