僕僕長途

bộc bộc trường đồ

Hán Việt: bộc bộc trường đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (bộc) + (trường) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 僕僕長途 úpúchángtú f.e. arduous journey