僖康王 xī kāng wáng · hi khang vương Hán Việt: hi khang vương · Pinyin: xī kāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 僖 (hi) + 康 (khang) + 王 (vương)Pinyinxī kāng wángHán Việthi khang vươngCấu tạo僖 + 康 + 王 · hi + khang + vương nghĩa thành phần: hi + khang + vương