僞保長 ngụy bảo trường Hán Việt: ngụy bảo trường Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 保 (bảo) + 長 (trường)Hán Việtngụy bảo trườngCấu tạo僞 + 保 + 長 · ngụy + bảo + trường nghĩa thành phần: ngụy + bảo + trường Nghĩa EngCihui 偽保長 ěibǎozhǎng n. puppet village chief M:¹gè/¹míng