僞善的

ngụy thiện đích

Hán Việt: ngụy thiện đích

Tổng quan

kẹo, (như) goody,goody, (như) goody,goody đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa không thành thực, không chân tình, giả dối giả nhân giả nghĩa đạo đức giả; giả dối; rất hình thức đạo đức giả; giả dối; rất hình thức

Cấu tạo: (ngụy) + (thiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo, (như) goody,goody, (như) goody,goody đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa không thành thực, không chân tình, giả dối giả nhân giả nghĩa đạo đức giả; giả dối; rất hình thức đạo đức giả; giả dối; rất hình thức