僞指令 ngụy chỉ lệnh Hán Việt: ngụy chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtngụy chỉ lệnhCấu tạo僞 + 指 + 令 · ngụy + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: ngụy + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 偽指令 ěizhǐlìng* n. pseudoinstruction M:¹zé