僞曙光 ngụy thự quang Hán Việt: ngụy thự quang Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 曙 (thự) + 光 (quang)Hán Việtngụy thự quangCấu tạo僞 + 曙 + 光 · ngụy + thự + quang nghĩa thành phần: ngụy + thự + quang Nghĩa EngCihui 偽曙光 ěishǔguāng n. false dawn