僞死狀 ngụy tử trạng Hán Việt: ngụy tử trạng Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 死 (tử) + 狀 (trạng)Hán Việtngụy tử trạngCấu tạo僞 + 死 + 狀 · ngụy + tử + trạng nghĩa thành phần: ngụy + tử + trạng Nghĩa EngCihui kataplexy