僞組織 ngụy tổ chức Hán Việt: ngụy tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtngụy tổ chứcCấu tạo僞 + 組 + 織 · ngụy + tổ + chức nghĩa thành phần: ngụy + tổ + chức Nghĩa EngCihui 偽組織 ěizǔzhī n. quisling government