僞膜的 ngụy mô đích Hán Việt: ngụy mô đích Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtngụy mô đíchCấu tạo僞 + 膜 + 的 · ngụy + mô + đích nghĩa thành phần: ngụy + mô + đích Nghĩa EngCihui pseudomembranous