僦貸季 jiù dài jì · tựu thải quý Hán Việt: tựu thải quý · Pinyin: jiù dài jì Tổng quan Cấu tạo: 僦 (tựu) + 貸 (thải) + 季 (quý)Pinyinjiù dài jìHán Việttựu thải quýCấu tạo僦 + 貸 + 季 · tựu + thải + quý nghĩa thành phần: tựu + thải + quý