僧伽密多 tăng già mật đa Hán Việt: tăng già mật đa Tổng quan tăng già mật đa (人名)阿育王之女。見阿育條附錄。☸ Cấu tạo: 僧 (tăng) + 伽 (già) + 密 (mật) + 多 (đa)Hán Việttăng già mật đaCấu tạo僧 + 伽 + 密 + 多 · tăng + già + mật + đa nghĩa thành phần: tăng + già + mật + đa Nghĩa ViệtCihui tăng già mật đa (人名)阿育王之女。見阿育條附錄。☸