僧伽羅磨

sēng gā luó mó tăng già la ma

Hán Việt: tăng già la ma · Pinyin: sēng gā luó mó

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (già) + (la) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语的译音,意译"众园"。原指修建僧舍的基地,后指包括土地﹑建筑物在内的寺院的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的译音,意译"众园"。原指修建僧舍的基地,后指包括土地﹑建筑物在内的寺院的总称。