僧伽羅語

sēng gā luó yǔ tăng già la ngữ

Hán Việt: tăng già la ngữ · Pinyin: sēng gā luó yǔ

Tổng quan

tiếng Sri Lanka

Cấu tạo: (tăng) + (già) + (la) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Sri Lanka

Eng

  • Cihui 僧伽羅語 ēngjiāluóyǔ n. <lg.> Sinhalese; Singhalese (language)