僧伽难提

tăng già nan đề

Hán Việt: tăng già nan đề

Tổng quan

tăng già nan đề (人名)Saṃghanadi,譯曰眾河。付法藏第十六祖之名。☸

Cấu tạo: (tăng) + (già) + (nan) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng già nan đề (人名)Saṃghanadi,譯曰眾河。付法藏第十六祖之名。☸