僧侶主義

tăng lữ chủ nghĩa

Hán Việt: tăng lữ chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa tín ngưỡng

Cấu tạo: (tăng) + (lữ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tín ngưỡng

Eng

  • Cihui 僧侶主義 ēnglǚzhǔyì n. <phil.> fideism