僧侶政治

sēng lǚ zhèng zhì tăng lữ chánh trì

Hán Việt: tăng lữ chánh trì · Pinyin: sēng lǚ zhèng zhì

Tổng quan

hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...), thiên thần, các thiên thần

Cấu tạo: (tăng) + (lữ) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...), thiên thần, các thiên thần