僧侶之祿

tăng lữ chi lộc

Hán Việt: tăng lữ chi lộc

Tổng quan

(tôn giáo) tiền thu nhập, tài sản (của các cha cố)

Cấu tạo: (tăng) + (lữ) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) tiền thu nhập, tài sản (của các cha cố)