僧喫爛底薩

tăng khiết lạn để tát

Hán Việt: tăng khiết lạn để tát

Tổng quan

tăng ngật lạn để tát (術語)Satkāyadarśana,薩迦耶見之薩,有三義,此其中之一義,譯曰移轉。大乘所立之身見也。☸

Cấu tạo: (tăng) + (khiết) + (lạn) + (để) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng ngật lạn để tát (術語)Satkāyadarśana,薩迦耶見之薩,有三義,此其中之一義,譯曰移轉。大乘所立之身見也。☸