僧塞迦罗

tăng tắc già la

Hán Việt: tăng tắc già la

Tổng quan

tăng tắc ca la (術語)Saṃskāra,譯曰行。五陰之一。見勝鬘經寶窟中末。☸

Cấu tạo: (tăng) + (tắc) + (già) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng tắc ca la (術語)Saṃskāra,譯曰行。五陰之一。見勝鬘經寶窟中末。☸