僭越地 tiếm việt địa Hán Việt: tiếm việt địa Tổng quan xem assuming Cấu tạo: 僭 (tiếm) + 越 (việt) + 地 (địa)Hán Việttiếm việt địaCấu tạo僭 + 越 + 地 · tiếm + việt + địa nghĩa thành phần: tiếm + việt + địa Nghĩa ViệtCihui xem assuming