僱不起 cố bất khởi Hán Việt: cố bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtcố bất khởiCấu tạo僱 + 不 + 起 · cố + bất + khởi nghĩa thành phần: cố + bất + khởi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無力出資僱用。如:「我們公司才剛開業,實在僱不起太多職員。」EngCihui 雇不起 ùbùqǐ r.v. cannot afford to hire sb.