僱用證書 cố dụng chứng thư Hán Việt: cố dụng chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 用 (dụng) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtcố dụng chứng thưCấu tạo僱 + 用 + 證 + 書 · cố + dụng + chứng + thư nghĩa thành phần: cố + dụng + chứng + thư