僵的慌 cương đích hoảng Hán Việt: cương đích hoảng Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 的 (đích) + 慌 (hoảng)Hán Việtcương đích hoảngCấu tạo僵 + 的 + 慌 · cương + đích + hoảng nghĩa thành phần: cương + đích + hoảng Nghĩa EngCihui 僵的慌 iāng de huāng r.v. <coll.> dull/heavy (of atmosphere/situation)