僵直的 cương trực đích Hán Việt: cương trực đích Tổng quan (y học) (thuộc) bệnh uốn ván Cấu tạo: 僵 (cương) + 直 (trực) + 的 (đích)Hán Việtcương trực đíchCấu tạo僵 + 直 + 的 · cương + trực + đích nghĩa thành phần: cương + trực + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) (thuộc) bệnh uốn ván