價格

jià gé giá cách

Hán Việt: giá cách · Pinyin: jià gé

Tổng quan

giá | LT:個|个

Cấu tạo: (giá) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以貨幣所表現的商品價值。如:「買東西要先看清價格,貨比三家,才不會吃虧上當。」清.徐珂《清稗類鈔.動物類.鹿茸》:「俄人養鹿者甚多,每年售與我國之價格甚巨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商品价值的货币表现,如一件衣服卖五十元人民币,五十元就是衣服的价格。

Eng

  • CC-CEDICT price|CL:個|个[ge4]
  • Cihui price; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

代价 · 价值 · 价钱