價格區 jià gé qū · giá cách khu Hán Việt: giá cách khu · Pinyin: jià gé qū Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 區 (khu)Pinyinjià gé qūHán Việtgiá cách khuCấu tạo價 + 格 + 區 · giá + cách + khu nghĩa thành phần: giá + cách + khu