價格歧視 jià gé qí shì · giá cách kì thị Hán Việt: giá cách kì thị · Pinyin: jià gé qí shì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 歧 (kì) + 視 (thị)Pinyinjià gé qí shìHán Việtgiá cách kì thịCấu tạo價 + 格 + 歧 + 視 · giá + cách + kì + thị nghĩa thành phần: giá + cách + kì + thị