價格法 giá cách pháp Hán Việt: giá cách pháp Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 法 (pháp)Hán Việtgiá cách phápCấu tạo價 + 格 + 法 · giá + cách + pháp nghĩa thành phần: giá + cách + pháp Nghĩa EngCihui 價格法 iàgéfǎ n. pricing law M:²bù