价格狂跌

giới cách cuồng điệt

Hán Việt: giới cách cuồng điệt

Tổng quan

Sụt giá dữ dội

Cấu tạo: (giới) + (cách) + (cuồng) + (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sụt giá dữ dội