價格狂跌

giới cách cuồng điệt

Hán Việt: giới cách cuồng điệt

Tổng quan

Sụt giá dữ dội

Cấu tạo: 价 (giới) + 格 (cách) + 狂 (cuồng) + 跌 (điệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sụt giá dữ dội

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人 · 价格表 · 价格适当的