價銅的 giá đồng đích Hán Việt: giá đồng đích Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 銅 (đồng) + 的 (đích)Hán Việtgiá đồng đíchCấu tạo價 + 銅 + 的 · giá + đồng + đích nghĩa thành phần: giá + đồng + đích Nghĩa EngCihui cuprous