僻典

pì diǎn tích điển

Hán Việt: tích điển · Pinyin: pì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冷僻的典故。如:「他寫文章,喜歡用僻典。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极少被人引用的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极少被人引用的典故。

Eng

  • Cihui 僻典 ìdiǎn n. rare allusion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

僻事