儀器表 yí qì biǎo · nghi khí biểu Hán Việt: nghi khí biểu · Pinyin: yí qì biǎo Tổng quan đồng hồ đo Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 表 (biểu)Pinyinyí qì biǎoHán Việtnghi khí biểuCấu tạo儀 + 器 + 表 · nghi + khí + biểu nghĩa thành phần: nghi + khí + biểu Nghĩa ViệtCihui đồng hồ đoEngCC-CEDICT gaugeCihui gauge