儀式
nghi thức
Hán Việt: nghi thức · Pinyin: yí shì
Tổng quan
nghi thức; nghi lễ; lễ. 儀式隆重 nghi lễ long trọng; nghi thức long trọng
举行典礼的程序、形式:授勋~, ~隆重。
舉行典禮的秩序、形式等。如:「儀式簡單而隆重。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 儀式 yíshì n. ceremony; rite
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舉行典禮的秩序、形式等。如:「儀式簡單而隆重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举行典礼的程序、形式:授勋~, ~隆重。
- Kaggle Zh-Vi ceremonial
Eng
- JMdict ceremony
- JMdict rite
- JMdict ritual
- JMdict service
- Cihui ceremony
Đức
- Handedict Zeremonie
ja
- JMdict 儀式(ぎしき)
other
- Nguồn khác Cách bên ngoài để biểu lộ cái lễ