儀賢堂 yí xián táng · nghi hiền đường Hán Việt: nghi hiền đường · Pinyin: yí xián táng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 賢 (hiền) + 堂 (đường)Pinyinyí xián tángHán Việtnghi hiền đườngCấu tạo儀 + 賢 + 堂 · nghi + hiền + đường nghĩa thành phần: nghi + hiền + đường