儀錶櫃 yí biǎo guì · nghi biểu quỹ Hán Việt: nghi biểu quỹ · Pinyin: yí biǎo guì Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 櫃 (quỹ)Pinyinyí biǎo guìHán Việtnghi biểu quỹCấu tạo儀 + 錶 + 櫃 · nghi + biểu + quỹ nghĩa thành phần: nghi + biểu + quỹ