儀錶臺 yí biǎo tái · nghi biểu thai Hán Việt: nghi biểu thai · Pinyin: yí biǎo tái Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 臺 (thai)Pinyinyí biǎo táiHán Việtnghi biểu thaiCấu tạo儀 + 錶 + 臺 · nghi + biểu + thai nghĩa thành phần: nghi + biểu + thai