儉省地 kiệm tỉnh địa Hán Việt: kiệm tỉnh địa Tổng quan xem chary Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 省 (tỉnh) + 地 (địa)Hán Việtkiệm tỉnh địaCấu tạo儉 + 省 + 地 · kiệm + tỉnh + địa nghĩa thành phần: kiệm + tỉnh + địa Nghĩa ViệtCihui xem chary