儋耳翁 dān ěr wēng · đam nhĩ ông Hán Việt: đam nhĩ ông · Pinyin: dān ěr wēng Tổng quan Cấu tạo: 儋 (đam) + 耳 (nhĩ) + 翁 (ông)Pinyindān ěr wēngHán Việtđam nhĩ ôngCấu tạo儋 + 耳 + 翁 · đam + nhĩ + ông nghĩa thành phần: đam + nhĩ + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋苏轼。苏轼曾被贬至儋耳,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋苏轼。苏轼曾被贬至儋耳,故称。