儒略年 nho lược niên Hán Việt: nho lược niên Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 略 (lược) + 年 (niên)Hán Việtnho lược niênCấu tạo儒 + 略 + 年 · nho + lược + niên nghĩa thành phần: nho + lược + niên Nghĩa EngCihui 儒略年 úlüènián n. <loan> Julian Year