儒貝爾 rú bèi ěr · nho bối nhĩ Hán Việt: nho bối nhĩ · Pinyin: rú bèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ)Pinyinrú bèi ěrHán Việtnho bối nhĩCấu tạo儒 + 貝 + 爾 · nho + bối + nhĩ nghĩa thành phần: nho + bối + nhĩ