儒雅風流 rú yǎ fēng liú · nho nhã phong lưu Hán Việt: nho nhã phong lưu · Pinyin: rú yǎ fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 雅 (nhã) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinrú yǎ fēng liúHán Việtnho nhã phong lưuCấu tạo儒 + 雅 + 風 + 流 · nho + nhã + phong + lưu nghĩa thành phần: nho + nhã + phong + lưu