儘多儘少 jǐn duō jǐn shǎo · tẫn đa tẫn thiểu Hán Việt: tẫn đa tẫn thiểu · Pinyin: jǐn duō jǐn shǎo Tổng quan Cấu tạo: 儘 (tẫn) + 多 (đa) + 儘 (tẫn) + 少 (thiểu)Pinyinjǐn duō jǐn shǎoHán Việttẫn đa tẫn thiểuCấu tạo儘 + 多 + 儘 + 少 · tẫn + đa + tẫn + thiểu nghĩa thành phần: tẫn + đa + tẫn + thiểu