儘底下

tẫn để hạ

Hán Việt: tẫn để hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (để) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最下面的。如:「他將梔子花栽到花盆裡,再把儘底下的亂枝剪掉。」

Eng

  • Cihui 盡底下 ìndǐxià p.w. the very bottom