儘裡邊

tẫn lí biên

Hán Việt: tẫn lí biên

Tổng quan

Mãi tận trong cùng

Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 里 (lí) + 边 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mãi tận trong cùng

Từ liên quan

Gần nghĩa

里边儿 · 里边 · 尽里头 · 尽里边 · 尽里边儿 · 里边粉红