尽里边 tẫn lí biên Hán Việt: tẫn lí biên Tổng quan Mãi tận trong cùng Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 里 (lí) + 边 (biên)Hán Việttẫn lí biênCấu tạo尽 + 里 + 边 · tẫn + lí + biên nghĩa thành phần: tẫn + lí + biên Nghĩa ViệtCihui Mãi tận trong cùng