優勝旗

yōu shèng qí ưu thắng kì

Hán Việt: ưu thắng kì · Pinyin: yōu shèng qí

Tổng quan

thịt viên, kẻ ngu ngốc (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant), (như) pennon

Cấu tạo: (ưu) + (thắng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt viên, kẻ ngu ngốc (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên móc cột buồm) ((cũng) pendant), (như) pennon

Eng

  • Cihui 優勝旗 ōushèngqí n. championship banner M:¹miàn

ja

  • JMdict championship pennant